Phân chuồng /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Nông nghiệp,
.1982
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00624nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140159619 | ||
| 005 | ##20140213 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 631.861 |b LE-C |
| 100 | # | # | |a Lê Văn Cẩn, |c GS.. |
| 245 | # | # | |a Phân chuồng / |c Lê Văn Cẩn. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c .1982 |
| 300 | # | # | |a 197 tr. ; |c 20,5cm. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 7,50 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |