Điện tử thông dụng. Video cassetteJVC, TV National Thai, nguồn tự động 220W - 12 V, đèn Titan, sổ tay / t.I :
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | Sách giấy |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
H. :
Đại học và giáo dục chuyên nghiệp,
1988.
|
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00791nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140159824 | ||
| 005 | ##20140219 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 621.381 |b TO-T |
| 100 | # | # | |a Tô Tấn. |
| 245 | # | # | |a Điện tử thông dụng. |n t.I : |b Video cassetteJVC, TV National Thai, nguồn tự động 220W - 12 V, đèn Titan, sổ tay / |c Tô Tấn, Đậu Quang Lâm |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và giáo dục chuyên nghiệp, |c 1988. |
| 300 | # | # | |a 48 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Đậu Quang Lâm |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 300,00 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |