|
|
|
|
| LEADER |
01010nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU140160257 |
| 005 |
##20140226 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 895.922 8
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Trãi.
|
| 245 |
# |
# |
|a Thơ văn Nguyễn Trãi /
|c Nguyễn Trãi; Vũ Khiêu, ... [và những người khác] biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn học,
|c 1980.
|
| 300 |
# |
# |
|a 225 tr. ;
|c 20 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Kiều Thu Hoạch,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Liệu,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mai Xuân Hải,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đổng Chi,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ngọc Nhuận,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Bến,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Khiêu,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a TL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 2,00
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Huyền Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|