|
|
|
|
| LEADER |
00773nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU140160411 |
| 005 |
##20140228 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657
|b AN-R
|
| 100 |
# |
# |
|a Anthony, Robert N.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kế toán quốc tế :
|b Essentials of accounting /
|c Robert N. Anthony, Trần Hoài Nam, Trương Đức Chính dịch, Trần Hoài Nam hiệu đính .
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 1992.
|
| 300 |
# |
# |
|a 324tr. ;
|c 19cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Hoài Nam,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Đức Chính,
|e dịch
|
| 992 |
# |
# |
|a 14500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trương Thị Mỹ Lệ
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|