|
|
|
|
| LEADER |
02132nam a2200445 4500 |
| 001 |
DLU140160648 |
| 005 |
##20140311 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 330
|b AC-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Acemoglu, Daron.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tại sao các quốc gia thất bại =
|b Why nations fail : Nguồn gốc cảu quyền lực, thịnh vượng và nghèo đói /
|c Daron Acemoglu, James A. Robinson; Nguyễn Thị Kim Chi, Hoàng Thạch Quân, Hoàng Ngọc Lan biên dịch; Vũ Thành Tự Anh hiệu đính.
|
| 246 |
# |
# |
|a Why nations fail
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 618 tr. ;
|c 23 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Lời nói đầu -- Chương 1. Rất gần nhau mà rất khác nhau -- Chương 2. Những lý thuyết không thuyết phục -- Chương 3. Tạo ra thịnh vượng và đói nghèo -- Chương 4. Những khác biệt nhỏ và những thời khắc quyết định: sức nặng của lịch sử -- Chương 5. ""Tôi đã nhìn thấy tương lai, và nó đang chạy tốt"" tăng trưởng trong các thể chế chiếm đoạt -- Chương 6. Phân hoá thể chế -- Chương 7. Bước ngoặt thể chế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Cách mạng
|x Khía cạnh kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kinh tế học
|x Khía cạnh chính trị.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lịch sử kinh tế
|x Khía cạnh chính trị.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nghèo
|z Các nước đang phát triển.
|
| 650 |
# |
# |
|a Phát triển kinh tế
|z Các nước đang phát triển.
|
| 651 |
# |
# |
|a Các nước đang phát triển
|x Chính sách kinh tế.
|
| 651 |
# |
# |
|a Các nước đang phát triển
|x Chính sách xã hội.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Ngọc Lan,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Thạch Quân,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Chi,
|e biên dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Robinson, James A.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thành Tự Anh,
|c TS.
|e hiệu đính.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 215000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|