|
|
|
|
| LEADER |
01718nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU140160650 |
| 005 |
##20140311 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 332.6
|b BA-H
|
| 100 |
# |
# |
|a Baker, H. Kent.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tài chính hành vi : Nhà đầu tư, doanh nghiệp và thị trường =
|b Behavioral finace : Investors, corporations and markets /
|c H. Kent Baker, John R. Nofsinger; Phan Bích Nguyệt, ... [et al.] dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Behavioral finace : Investors, corporations and markets
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Kinh tế,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 1129 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Nền tảng và các khái niệm chính -- Phần 2. Các khái niệm tâm lý học và lệch lạc hành vi -- Phần 3. Các khía cạnh hành vi của việc định giá tài sản -- Phần 4. Tài chính hành vi trong doanh nghiệp -- Phần 5. Hành vi nhà đầu tư -- Phần 6. Ảnh hưởng xã hội.
|
| 650 |
# |
# |
|a Đầu tư
|x Khía cạnh kinh tế.
|
| 650 |
# |
# |
|a Đầu tư
|x Ra quyết định.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tài chính
|x Khía cạnh kinh tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Đạt Chí,
|c TS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Phương Vy,
|c ThS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nofsinger, John R.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phùng Đức Nam,
|c ThS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Dương Phương Thảo,
|c ThS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Bích Nguyệt,
|c PGS.TS.
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Hải Lý,
|c TS.
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 399000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|