|
|
|
|
| LEADER |
01376nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU140160664 |
| 005 |
##20140311 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 658.81
|b BU-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Bùi Văn Danh,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản trị bán hàng =
|b Sales management /
|c Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi.
|
| 246 |
# |
# |
|a Sales management
|
| 260 |
# |
# |
|a Cà Mau :
|b Phương Đông,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 374 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về quản trị bán hàng -- Chương 2. Các phương thức bán hàng mới -- Chương 3. Hoạch định chức năng bán hàng -- Chương 4. Dự báo doanh số tiềm năng -- Chương 5. Quản trị các kênh phân phối -- Chương 6. Quản trị viên bán hàng -- Chương 7. Tuyển dụng - đào tạo - Đãi ngộ -- Chương 8. Quản trị thời gian, năng suất và thành quả -- Chương 9. Các phương thức bán hàng ra nước ngoài.
|
| 650 |
# |
# |
|a Bán hàng.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý bán hàng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Quang Khôi,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Dung.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 94000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|