|
|
|
|
| LEADER |
00765nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU140160680 |
| 005 |
##20140311 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 912.597
|b Tap
|
| 245 |
# |
# |
|a Tập bản đồ du lịch Việt Nam =
|b Vietnam tourist atlas.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tài nguyên-Môi trường và Bản đồ Việt Nam,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 144 tr. :
|b Bản đồ ;
|c 27 cm.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|v Bản đồ, du lịch.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Mô tả và du lịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 190000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|