|
|
|
|
| LEADER |
00838nam a2200289 4500 |
| 001 |
DLU140160714 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510.28
|b KO-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Kom G.
|
| 245 |
# |
# |
|a Sổ tay toán học Các định nghĩa . định lý,công thức (Dùng cho các cán bộ khoa học và kỹ sư),
|n t II /
|c Korn G., T.Korn; Phan Văn Hạp, Nguyễn Trọng Bá.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp,
|c 1978.
|
| 300 |
# |
# |
|a 715 tr. ;
|c 19 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Trọng Bá
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan văn Hạp,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a TL
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 2,55
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|