Phương pháp dự trữ, chế biến thức ăn gia súc /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Sách giấy |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H. :
Nông nghiệp,
1977.
|
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00758nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140160735 | ||
| 005 | ##20140312 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 636.085 5 |b LE-T |
| 100 | # | # | |a Lê Sinh Tặng. |
| 245 | # | # | |a Phương pháp dự trữ, chế biến thức ăn gia súc / |c Lê Sinh Tặng, Nguyễn Chính, Nguyễn Đức Trân |
| 260 | # | # | |a H. : |b Nông nghiệp, |c 1977. |
| 300 | # | # | |a 60 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đức Trân |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Chính |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0,16 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |