Từ điển Nga - Việt nông nghiệp /
Gespeichert in:
| Körperschaft: | |
|---|---|
| Format: | Sách giấy |
| Sprache: | Vietnamese |
| Veröffentlicht: |
H. :
Khoa học kỹ thuật,
1970.
|
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00716nam a2200289 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140160824 | ||
| 005 | ##20140313 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 630.3 |b UYB |
| 110 | # | # | |a Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước |
| 245 | # | # | |a Từ điển Nga - Việt nông nghiệp / |c Ủy ban khoa học và kỹ thuật nhà nước |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 1970. |
| 300 | # | # | |a 771 tr. ; |c 18 cm. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 00 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |