|
|
|
|
| LEADER |
00949nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU140160936 |
| 005 |
##20140318 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 551.03
|b Tud
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển địa chất.
|n t.I,
|p A - L /
|c Nguyễn Văn Chiển, ... [và những người khác] biên soạn.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Khoa học và Kỹ thuật,
|c 1979.
|
| 300 |
# |
# |
|a 391 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Chu Tuấn Nhạ,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Huy Mạc,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Chiển,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Cam Bảo,
|e biên soạn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Năng Lạc,
|e biên soạn.
|
| 923 |
# |
# |
|a TL
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 2,65
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Huyền Anh
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|