|
|
|
|
| LEADER |
00823nam a2200301 4500 |
| 001 |
DLU140160939 |
| 005 |
##20140318 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 541.3
|b DA-F
|
| 100 |
# |
# |
|a Daniels, Farrington.
|
| 245 |
# |
# |
|a Hóa lý.
|n t.I /
|c Daniels Farrington, Robert A. Alberty; Phạm Ngọc Thanh, Nguyễn Xuân Thắng dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và Trung học Chuyên nghiệp,
|c 1979.
|
| 300 |
# |
# |
|a 300 tr. ;
|c 27 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Alberty, Robert A.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Thắng,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Thanh,
|e dịch.
|
| 990 |
# |
# |
|a t.I
|
| 992 |
# |
# |
|a 2091
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trương Thị Mỹ Lệ
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|