Từ điển kinh tế học : Có phần đối chiếu tiếng Anh /
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Sách giấy |
| Γλώσσα: | Vietnamese English |
| Έκδοση: |
H. :
Đại học Kinh tế Quốc dân,
2012.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00892nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140161021 | ||
| 005 | ##20140319 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 330.03 |b NG-N |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Văn Ngọc. |
| 245 | # | # | |a Từ điển kinh tế học : |b Có phần đối chiếu tiếng Anh / |c Nguyễn Văn Ngọc. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học Kinh tế Quốc dân, |c 2012. |
| 300 | # | # | |a 654 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Anh. |
| 546 | # | # | |a Tài liệu viết bằng tiếng Việt. |
| 650 | # | # | |a Kinh tế học |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 06/2013 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 189000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |