|
|
|
|
| LEADER |
01503nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU140161235 |
| 005 |
##20140401 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530.12
|b GR-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Greene, Brian.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vũ trụ song song =
|b The hidden reality : Đột phá khoa học vật lý thiên thể /
|c Brian Greene; Lê Tuyên dịch; Lê Gia hiệu đính.
|
| 246 |
# |
# |
|a The hidden reality
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thời đại,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 355 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.
|
| 505 |
# |
# |
|a 1. Ranh giới của sự thật -- 2. Bản sao bất tận -- 3. Bất diệt và vô tận -- 4. Hợp nhất các quy luật tự nhiên -- 5. Vũ trụ trượt trong các chiều lân cận -- 6. Quan điểm mới về hằng số cũ -- 7. Khoa học và Đa vũ trụ -- 8. Đa-vũ trụ trong khuôn khổ lượng tử -- 9. Lỗ đen và hình chiếu -- 10. Đa vũ trụ, máy vi tính, và toán học.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lý thuyết lượng tử.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuyết tương đối (Vật lý học).
|
| 650 |
# |
# |
|a Vũ trụ học.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vật lý
|x Triết học.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Gia,
|e hiệu đính.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Tuyên,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 90000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|