|
|
|
|
| LEADER |
00908nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU140161237 |
| 005 |
##20140401 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 530
|b NG-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Thọ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vật lý hỏi và đáp.
|n t.II /
|c Nguyễn Hữu Thọ.
|
| 246 |
# |
# |
|a Vật lí hỏi và đáp
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 211 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Vật chất và năng lượng -- Thời gian -- Giải thưởng Nôben vật lý -- Giải Nôben ngược -- Vật lý và kỹ thuật.
|
| 650 |
# |
# |
|a Vật lý.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 990 |
# |
# |
|a t.II
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 40000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|