Thân thế và sự nghiệp Công-stăng-tanh Xi-ôn-cốp-ski /
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , |
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H. :
Khoa học,
1961.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00782nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140161253 | ||
| 005 | ##20140401 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 926.291 |b DE-A |
| 100 | # | # | |a Đê-mi-an-ski, A-cốt-smô. |
| 245 | # | # | |a Thân thế và sự nghiệp Công-stăng-tanh Xi-ôn-cốp-ski / |c A-cốt-smô-đê-mi-an-ski; Lê Tùng, Trần Nguyên dịch. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Khoa học, |c 1961. |
| 300 | # | # | |a 118 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Lê Tùng, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Trần Nguyên, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0,65 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |