|
|
|
|
| LEADER |
01509nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU140161295 |
| 005 |
##20140403 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 915.971 53
|b PH-N
|
| 100 |
# |
# |
|a Phù Ninh.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tuyên Quang - Thủ đô kháng chiến /
|c Phù Ninh.
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Trẻ,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 292 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 20 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Việt Nam các vùng văn hoá.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.285.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Phần lãnh thổ lâu đời của tổ quốc Việt Nam -- Phần 2. Những điểm nhấn lịch sử -- Phần 3. Truyền thuyết, cổ tích và tục ngữ -- Phần 4. Âm thanh và vũ điệu miền sơn cước -- Phần 5. Sắc màu không gian -- Phần 6. Phong tục dân tộc -- Phần 7. Lễ hội -- Phần 8. Nghề thủ công truyền thống -- Phần 9. Ẩm thực -- Phần 10. Người Tuyên.
|
| 650 |
# |
# |
|a Địa lý
|z Việt Nam
|z Tuyên Quang.
|
| 650 |
# |
# |
|a Lễ hội dân gian
|z Việt Nam
|z Tuyên Quang.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|z Việt Nam
|z Tuyên Quang.
|
| 651 |
# |
# |
|a Tuyên Quang (Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 651 |
# |
# |
|a Tuyên Quang (Việt Nam)
|x Lịch sử.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 90000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|