|
|
|
|
| LEADER |
01367nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU140161308 |
| 005 |
##20140403 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 620.004 202 85
|b TR-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Trương Minh Trí.
|
| 245 |
# |
# |
|a Vẽ bề mặt phức tạp (surface) và gia công khuôn với Pro ENGINEER /
|c Trương Minh Trí.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Từ điển Bách khoa,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Bài tập 1. Tạo các mặt Advanced Feature -- Bài tập 2. Tạo mặt Advanced round -- Bài tập 3. Trang trí trên sản phẩm -- Bài tập 4. Các lệnh xây dựng mặt -- Bài tập 5. Thiết kế với Family table -- Bài tập 6. Thiết kế sản phẩm với style -- Bài tập 7. Anatomic feature -- Bài tập 8. Tạo user defined feature -- Bài tập 9. Vẽ đế bàn giá -- Bài tập 10. Phân khuôn đế bàn giá -- Bài tập 11. Gia công khuôn dưới đế bàn giá.
|
| 650 |
# |
# |
|a Pro/ENGINEER
|
| 650 |
# |
# |
|a Thiết kế kỹ thuật
|x Xử lý dữ liệu.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thiết kế máy.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 86000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|