Giáp mặt cuộc đời = Life ahead /
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , |
| フォーマット: | Sách giấy |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
TP. HCM :
An tiêm,
1972.
|
| 版: | Tái bản lần thứ nhất. |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00830nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140161509 | ||
| 005 | ##20140418 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 170 |b KRI |
| 100 | # | # | |a Krishnamurti. |
| 245 | # | # | |a Giáp mặt cuộc đời = |b Life ahead / |c Krishnamurti; Nguyễn Minh Tâm, Đào Hữu Nghĩa dịch. |
| 246 | # | # | |a Life ahead |
| 250 | # | # | |a Tái bản lần thứ nhất. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b An tiêm, |c 1972. |
| 300 | # | # | |a 288 tr. ; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Đào Hữu Nghĩa, |e dịch. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Minh Tâm, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 100/2013 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |