|
|
|
|
| LEADER |
00744nam a2200241 4500 |
| 001 |
DLU140161612 |
| 005 |
##20140424 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Tồn,
|c GS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Cấu trúc ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ kích thước trong tiếng Việt /
|c Nguyễn Đức Tồn, Nguyễn Thanh Ngà.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Ngà.
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ
|g Số 3(262), 2011, tr. 1-14
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Hoàng Thị Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|