|
|
|
|
| LEADER |
01114nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU140161736 |
| 005 |
##20140409 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a eng
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 428.1
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Hoàng Thanh Ly.
|
| 245 |
# |
# |
|a Check your English vocabulary for computers and information technology =
|b Kiểm tra từ vựng tiếng Anh máy tính và công nghệ thông tin : Dành cho học sinh, sinh viên : Tiếng Anh chuyên ngành /
|c Nguyễn Hoàng Thanh Ly, Đắng Ái Vy.
|
| 246 |
# |
# |
|a Kiểm tra từ vựng tiếng Anh máy tính và công nghệ thông tin
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Hồng đức,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 159 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tiếng Anh chuyên ngành.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Anh.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|x Từ loại.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đắng Ái Vy.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 33000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|