|
|
|
|
| LEADER |
01769nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU140161739 |
| 005 |
##20140409 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 514.3
|b OS-D
|
| 100 |
# |
# |
|a O'shea, Donal.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giả thuyết Poincaré /
|c Donal O'shea; Nguyễn Lương Quang, Vũ Khuê Tâm, Phạm Cao Tùng dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tri thức,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 446 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Cambridge, tháng 4 năm 2003 -- Chương 2. Hình dạng Trái Đất -- Chương 3. Các thế giới có thể -- Chương 4. Hình dạng vũ trụ -- Chương 5. Hình học Euclid -- Chương 6. Trường phái Phi-Euclid -- Chương 7. Bài giảng tập sự của Bernhard Riemann -- Chương 8. Di sản của Riemann.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 9. Klein và Poincaré -- Chương 10. Những bài học về topo học của Poincaré -- Chương 11. Những nhà bác học khổng lồ -- Chương 12. Phỏng đoán kiên định -- Chương 13. Không gian nhiều chiều -- Chương 14. Đáp án trong thiên niên kỷ mới -- Chương 15. Madrid, tháng 8 năm 2006 -- Phụ lục. Giải thưởng thiên niên kỉ đầu tiên.
|
| 600 |
# |
# |
|a Perelman, Grigori,
|d 1966-
|
| 600 |
# |
# |
|a Poincaré, Henri,
|d 1854-1912.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhà toán học
|x Lịch sử.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tôpô đại số.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Lương Quang,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Cao Tùng,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Khuê Tâm,
|e dịch.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 95000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|