|
|
|
|
| LEADER |
01618nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU140161741 |
| 005 |
##20140512 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 337
|b NG-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Dung.
|
| 245 |
# |
# |
|a Kinh tế quốc tế =
|b International economics : Dành cho sinh viên Đại học, Cao học, MBA /
|c Nguyễn Văn Dung.
|
| 246 |
# |
# |
|a International economics
|
| 260 |
# |
# |
|a Cà Mau :
|b Phương đông,
|c 2012.
|
| 300 |
# |
# |
|a 330 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.330.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Năng suất lao động và lợi thế so sánh -- Chương 2. Mô hình nhân tố chuyên biệt và phân phối thu nhập -- Chương 3. Nguồn lực và thương mại: mô hình Hecksher - Ohlin -- Chương 4. Mô hình thương mại tiêu chuẩn -- Chương 5. Hiệu quả kinh tế quy mô, cạnh tranh không hoàn hảo và thương mại quốc tế -- Chương 6. Sự di chuyển nhân tố quốc tế -- Chương 7. Các công cụ của chính sách thương mại -- Chương 8. Chính sách thương mại các quốc gia -- Chương 9. Hách toán thu nhập quốc gia và cán cân thanh toán -- Chương 10. Tỷ giá hối đoái và thị trường ngoại hối -- Chương 11. Chính sách tỷ giá hối đoái.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quan hệ kinh tế quốc tế.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 83000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|