|
|
|
|
| LEADER |
01626nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU140161759 |
| 005 |
##20140412 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 624.068
|b SE-S
|
| 100 |
# |
# |
|a Sears, S. Keoki.
|
| 245 |
# |
# |
|a Quản lý dự án xây dựng =
|b Construction project management : Cẩm nang hướng dẫn thực hành quản lý thi công tại công trường /
|c S. Keoki Sears, Glenn A. Sears, Richard H. Clough; Thảo Nguyên, Song Thương dịch.
|
| 246 |
# |
# |
|a Construction project management
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM :
|b Tổng hợp,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 542 tr. :
|b bảng, biểu đồ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a 1. Hoạt động xây dựng -- 2. Hệ thống quản lý dự án -- 3. Lập dự toán chi phí dự án -- 4. Lập kế hoạch dự án -- 5. Lập tiến độ dự án -- 6. Lập kế hoạch thi công -- 7. Rút ngắn thời gian thực hiện dự án -- 8. Quản lý nguồn nhân lực -- 9. Quản lý thời gian dự án -- 10. Hệ thống quản lý chi phí dự án -- 11. Quản lý tài chính dự án -- 12. Các phương pháp lập tiến độ.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp xây dựng
|x Quản lý.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quản lý dự án.
|
| 700 |
# |
# |
|a Song Thương,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Thảo Nguyên,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Clough, Richard H.
|
| 700 |
# |
# |
|a Sears, Glenn A.
|
| 923 |
# |
# |
|a 06/2013
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 219000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|