New TOEIC : Listening
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , , |
|---|---|
| Formatua: | CDa |
| Hizkuntza: | Vietnamese English |
| Argitaratua: |
TP. HCM :
Tổng hợp,
2012.
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00920nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140161922 | ||
| 005 | ##20140604 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |a eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 245 | # | # | |a New TOEIC : |b Listening |h [Đĩa CD-ROM] / |c Lee Bo-yeong, ... [et al.] chủ biên; Lê Huy Lâm chuyển ngữ phần chú giải. |
| 256 | # | # | |a 4 3/4 in. |
| 260 | # | # | |a TP. HCM : |b Tổng hợp, |c 2012. |
| 300 | # | # | |a 1 đĩa CD-ROM ; |c 4 3/4 in. |
| 700 | # | # | |a Kim Hak-in, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Kim Jin-gyeong, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Lê Huy Lâm, |e chuyển ngữ phần chú giải. |
| 700 | # | # | |a Lee Bo-yeong, |e chủ biên. |
| 700 | # | # | |a Lee Mi-yeong, |e chủ biên. |
| 923 | # | # | |a 06/2013 |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a CD |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a CD |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |