|
|
|
|
| LEADER |
01037nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU140162049 |
| 005 |
##20140609 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Lai,
|c GS, TSKH.
|
| 245 |
# |
# |
|a Tín hiệu ngôn ngữ với giá trị ước định và tiền đề giao tiếp xã hội (từ một số luận đề của Marx) =
|b Linguistic signs with referring value and commuinicative prerequisite (From some of marx is themes)/
|c Nguyễn Lai
|
| 246 |
# |
# |
|a Linguistic signs with referring value and commuinicative prerequisite (From some of marx is themes)
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Tín hiệu ngôn ngữ
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ & đời sống
|g Số 7 (201), 2012, tr. 1-7
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|