|
|
|
|
| LEADER |
01012nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU140162112 |
| 005 |
##20140611 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Huy Kỷ.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ngữ điệu lên trong tiếng Anh ở người Hà Nội và cách thể hiện tương đương trong tiếng Việt =
|b The tising in english performed by hanoi people and the aquivalent expressions in Vietnamese /
|c Nguyễn Huy Kỷ
|
| 246 |
# |
# |
|a The tising in english performed by hanoi people and the aquivalent expressions in Vietnamese .
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp tiếng Anh.
|
| 653 |
# |
# |
|a Người Việt nam.
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ & đời sống
|g Số 10 (204), 2012, tr. 30-37
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|