|
|
|
|
| LEADER |
01049nam a2200277 4500 |
| 001 |
DLU140162155 |
| 005 |
##20140613 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thế Hải.
|
| 245 |
# |
# |
|a Một số kĩ năng sử dụng từ điển để nâng cao vốn từ ngữ của sinh viên không chuyên ngữ =
|b Some skills in using dictionary to improve the English vocabulary knowledge of non-major students /
|c Nguyễn Thế Hải
|
| 246 |
# |
# |
|a Some skills in using dictionary to improve the English vocabulary knowledge of non-major students
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ năng dịch thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển học.
|
| 773 |
# |
# |
|t Ngôn ngữ & đời sống
|g Số 12 (206), 2012, tr. 19-22
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tưởng
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|