|
|
|
|
| LEADER |
01118nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU140162209 |
| 005 |
##20140619 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b NG-C
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Kinh Chi.
|
| 245 |
# |
# |
|a Người Ba-na ở Kon Tum =
|b Les Bahnar de Kontum /
|c Nguyễn Kinh Chi, Nguyễn Đổng Chi; Nguyễn Văn Ký dịch sang tiếng Pháp.
|
| 246 |
# |
# |
|a Les Bahnar de Kontum
|
| 246 |
# |
# |
|a Người Ba - na ở Kon Tum
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Tri thức,
|c 2011.
|
| 300 |
# |
# |
|a 514 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Pháp.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tài liệu viết bằng tiếng Việt.
|
| 650 |
# |
# |
|a Ba Na (Dân tộc Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đổng Chi.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Ký,
|e dịch sang tiếng Pháp
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2014LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 130000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|