Từ điển từ ngữ Nam Bộ /
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Sách giấy |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Chính trị Quốc gia,
2009.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00758nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140162237 | ||
| 005 | ##20140619 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.922 3 |b HU-T |
| 100 | # | # | |a Huỳnh Công Tín, |c TS. |
| 245 | # | # | |a Từ điển từ ngữ Nam Bộ / |c Huỳnh Công Tín. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Chính trị Quốc gia, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 1470 tr. ; |c 21 cm. |
| 650 | # | # | |a Tiếng Việt |x Phương ngữ |z Việt Nam, Miền Nam |v Từ điển. |
| 923 | # | # | |a 01/2014LS |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 229000 |
| 994 | # | # | |a KLS |
| 998 | # | # | |a TK |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |