|
|
|
|
| LEADER |
01596nam a2200409 4500 |
| 001 |
DLU140162275 |
| 005 |
##20140623 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 335.434 6
|b Hoc
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh với sự nghiệp độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam /
|c Vũ Đình Hoè chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 359 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.352.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Hồ Chí Minh với sự nghiệp độc lập dân tộc ở Việt Nam -- Phần thứ hai. Hồ Chí Minh với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam -- Phần thứ ba. Di sản Hồ Chí Minh với sự nghiệp độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trong thời đại ngày nay.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Việt Nam
|x Quan điểm chính trị và xã hội.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Đình Phong,
|c PGS,TS.
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Lý Việt Quang,
|c ThS
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn An Ninh,
|c TS
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Bá Linh,
|c PGS,TS
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Dung,
|c TS
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Anh,
|c PGS,TS
|
| 700 |
# |
# |
|a Thái Văn Long,
|c TS
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Đình Hoè,
|c PGS,TS.
|e chủ biên
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2014LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 50000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|