|
|
|
|
| LEADER |
01117nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU140162280 |
| 005 |
##20140623 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 327.597
|b Chu
|
| 245 |
# |
# |
|a Chủ tịch Hồ Chí Minh với công tác ngoại giao /
|c Vũ Khoan chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 320 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.311.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Chính trị và chính quyền
|y 1945-1975.
|
| 651 |
# |
# |
|a Việt Nam
|x Quan hệ ngoại giao.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hồ Xuân Đệ.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Hiệp.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lưu Đoàn Huynh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Dương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Xuân Bôn.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Như Sâm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Khoan,
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2014LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 45000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|