|
|
|
|
| LEADER |
01068nam a2200361 4500 |
| 001 |
DLU140162281 |
| 005 |
##20140623 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 335.434 6
|b Hoc
|
| 245 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh nhà cách mạng sáng tạo /
|c Mạch Quang Thắng chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 522 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.507.
|
| 600 |
# |
# |
|a Hồ Chí Minh,
|d 1890-1969.
|
| 650 |
# |
# |
|a Chủ tịch
|z Việt Nam
|x Quan điểm chính trị và xã hội.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đàm Đức Vượng,
|c PGS,TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mạch Quang Thắng,
|c GS,TS.
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Tuấn,
|c PGS,TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Anh,
|c PGS,TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Văn Hải,
|c PGS,TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2014LS
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 77000
|
| 994 |
# |
# |
|a KLS
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|