|
|
|
|
| LEADER |
00915nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU140162661 |
| 005 |
##20140729 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 512.97
|b HA-G
|
| 100 |
# |
# |
|a Hardy, G. H.
|
| 245 |
# |
# |
|a Bất đẳng thức /
|c G. H. Hardy, J. E. Littlewood, G. Polya; Nguyễn Khắc Lân, Nguyễn Hữu Ngự, Nguyễn Vinh Tiến dịch.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học và Trung học chuyên nghiệp,
|c 1981.
|
| 300 |
# |
# |
|a 424 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 700 |
# |
# |
|a Littlewood, J. E.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Hữu Ngự,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Khắc Lân,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Vinh Tiến,
|e dịch.
|
| 700 |
# |
# |
|a Polya, G.
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 1700
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Trương Thị Mỹ Lệ
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|