Bài tập hoá học đại cương và vô cơ /
Gorde:
| Beste egile batzuk: | , , , |
|---|---|
| Formatua: | Sách giấy |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Sài Gòn :
Hàn thuyên ,
1997
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00731nam a2200277 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140163095 | ||
| 005 | ##20140814 | ||
| 020 | # | # | |a 978- |
| 041 | # | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 540.76 |b Bai |
| 245 | # | # | |a Bài tập hoá học đại cương và vô cơ / |c Chu Phạm Ngọc Sơn,...(và những người khác). |
| 260 | # | # | |a Sài Gòn : |b Hàn thuyên , |c 1997 |
| 300 | # | # | |a 324 tr.; |c 21 cm. |
| 700 | # | # | |a Chu Phạm Ngọc Sơn |
| 700 | # | # | |a Lê Khắc Tích |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Hữu Tính |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Huy Ngọc |
| 992 | # | # | |a 33400 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |