hoá vô cơ /
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | , |
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
H. :
Đại học và trung học chuyên nghiệp,
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00765nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140163329 | ||
| 005 | ##20140819 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 546 |b AC-N |
| 100 | # | # | |a Acmetop, N. X |
| 245 | # | # | |a hoá vô cơ / |c N. X Acmetop; Nguyễn Đình Soa, Lê Chí Kiên hiệu đính. |
| 260 | # | # | |a H. : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |
| 300 | # | # | |a 317 tr. ; |c 19 cm. |
| 700 | # | # | |a Lê Chí Kiên, |e hiệu đính |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Đình Soa, |e hiệu đính |
| 923 | # | # | |a TL |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 00 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |