Hán ngữ tam bách cú - Ba trăm câu tiếng Hoa phổ thông : Trình bày đối chiếu Hoa - Anh - Việt /
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Tp. HCM :
Trẻ,
1992.
|
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00713nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140163471 | ||
| 005 | ##20140818 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 495.18 |b BAC |
| 110 | # | # | |a Bắc Kinh ngữ ngôn học viện |
| 245 | # | # | |a Hán ngữ tam bách cú - Ba trăm câu tiếng Hoa phổ thông : Trình bày đối chiếu Hoa - Anh - Việt / |c Bắc Kinh ngữ ngôn học viện. |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM : |b Trẻ, |c 1992. |
| 300 | # | # | |a 285 tr. ; |c 21 cm. |
| 991 | # | # | |a GT |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |