|
|
|
|
| LEADER |
01551nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU140164297 |
| 005 |
##20140923 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 338.959 7
|b WOR
|
| 110 |
# |
# |
|a World Bank.
|
| 245 |
# |
# |
|a Phát triển công nghiệp nhẹ tại Việt Nam :
|b Tạo việc làm và sự thịnh vượng trong một nền kinh tế thu nhập trung bình /
|c World Bank; Đinh Trường Hinh, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a Washington, D.C. :
|b World Bank,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 532 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tăng trưởng công nghiệp trong bối cảnh phát triển chung -- Chương 2. Cơ cấu ngành công nghiệp và các vấn đề chuyên ngành -- Chương 3. Tăng cường ngành công nghiệp nhẹ -- Chương 4. Ngành may mặc -- Chương 5. Ngành da -- Chương 6. Ngành đồ gỗ -- Chương 7. Ngành kim khí -- Chương 8. Ngành kinh doanh nông nghiệp -- Chương 9. Tổng hợp, cải cách và khuyến nghị chính sách.
|
| 650 |
# |
# |
|a Công nghiệp
|z Việt Nam.
|
| 651 |
# |
# |
|v iệt Nam
|x Điều kiện kinh tế.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đinh Trường Hinh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Duy Bình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Mishra, Deepak.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Minh Đức.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Thị Thu Hằng
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 6900
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|