|
|
|
|
| LEADER |
02413nam a2200469 4500 |
| 001 |
DLU140164299 |
| 005 |
##20140923 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 335.423
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học :
|b Dùng trong các trường đại học, cao đẳng /
|c Đỗ Nguyên Phương, Nguyễn Viết Thông đồng chủ biên, ... [et al.].
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ hai có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Chính trị Quốc gia,
|c 2007.
|
| 300 |
# |
# |
|a 297 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Vị trí, đối tượng, phương pháp và chức năng của chủ nghĩa xã hội khoa học -- Chương II. Lược khảo lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa -- Chương III. Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân -- Chương IV. Cách mạng xã hội chủ nghĩa.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương IX. Vấn đề dân tộc trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội -- Chương X. Vấn đề tôn giáo trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội -- Chương XI. Vấn đề gia đình trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội -- Chương XII. Vấn đề nguồn lực con người trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương V. Thời đại ngày nay -- Chương VI. Xã hội xã hội chủ nghĩa -- Chương VII. Nền xân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa -- Chương VIII. Cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giữa công nhân với nông dân và trí thức trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tư tưởng XHCN.
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Công Tuấn
|
| 700 |
# |
# |
|a Đỗ Nguyên Phương,
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Dương Văn Duyên
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đình Đức
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Bách
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Viết Thông,
|e chủ biên
|
| 700 |
# |
# |
|a Phùng Khắc Bình
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Ngọc Anh
|
| 700 |
# |
# |
|a Phạm Văn Chín
|
| 700 |
# |
# |
|a Vũ Thanh Bình
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2014
|
| 992 |
# |
# |
|a 17000
|
| 993 |
# |
# |
|a 2007
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|