|
|
|
|
| LEADER |
01417nam a2200397 4500 |
| 001 |
DLU140164343 |
| 005 |
##20140923 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 306.089 957
|b Gia
|
| 245 |
# |
# |
|a Gia đình đa văn hoá Hàn Quốc =
|b Multicultural family in Korea : Sách chuyên khảo /
|c Trần Thị Nhung chủ biên, ... [et al.].
|
| 246 |
# |
# |
|a Multicultural family in Korea
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2014.
|
| 300 |
# |
# |
|a 217 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.209.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương I. Gia đình Hàn Quốc hiện đại -- Chương II. Gia đình đa văn hoá Hàn Quốc hiện nay -- Chương III. Chính sách và biện pháp giúp các gia đình đa văn hoá thích nghi với xã hội Hàn Quốc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Đa văn hoá
|z Hàn Quốc.
|
| 650 |
# |
# |
|a Hôn nhân
|z Hàn Quốc
|x Yếu tố nước ngoài.
|
| 651 |
# |
# |
|a Hàn Quốc
|x Khía cạnh văn hoá.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hana Choi,
|c ThS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lý Xuân Chung,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Thắm,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Quang Minh,
|c TS.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Thị Nhung,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 8700
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|