|
|
|
|
| LEADER |
01859nam a2200421 4500 |
| 001 |
DLU140164361 |
| 005 |
##20140923 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 657.480 76
|b Bai
|
| 245 |
# |
# |
|a Bài tập & bài giải kế toán ngân hàng /
|c Nguyễn Thị Loan chủ biên, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Thống kê,
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 263 tr. ;
|c 24 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Tổng quan về kế toán ngân hàng -- Chương 2. Kế toán nghiệp vụ tiền mặt -- Chương 3. Kế toán nghiệp vụ đầu tư và kinh doanh chứng khoán -- Chương 4. Kế toán nghiệp vụ tín dụng -- Chương 5. Kế toán nghiệp vụ liên doanh và đầu tư dài hạn -- Chương 6. Kế toán về tài sản cố định và công cụ dụng cụ.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 7. Kế toán nghiệp vụ huy động vốn -- Chương 8. Kế toán về nghiệp vụ ngoại tệ -- Chương 9. Kế toán dịch vụ thanh toán -- Chương 10. Kế toán kết quả kinh doanh và vốn chủ sở hữu tại ngân hàng thương mại -- Chương 11. Báo cáo tài chính.
|
| 650 |
# |
# |
|a Kế toán.
|
| 653 |
# |
# |
|a Đặng Đình Tân,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồ Hạnh Mỹ,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lâm Thị Hồng Hoa,
|c TS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Long.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Hồ Hoàng Vũ,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Đoan Trang,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Kim Phụng,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Loan,
|c TS.
|e chủ biên.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyễn Trung Trí,
|c ThS.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trần Vĩnh Nguyên.
|
| 923 |
# |
# |
|a 03/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 55000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|