|
|
|
|
| LEADER |
00937nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU140164794 |
| 005 |
##20141021 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 390.095 97
|b NG-L
|
| 100 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Lợi.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ghe bầu Nam Trung Bộ và ghe xuồng Nam Bộ /
|c Nguyễn Thanh Lợi.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2014.
|
| 300 |
# |
# |
|a 207 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuyền và đi thuyền
|z Việt Nam, Miền Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thuyền và đi thuyền
|z Việt Nam, Miền Trung.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian
|z Việt Nam, Miền Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Văn hoá dân gian
|z Việt Nam, Miền Trung.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 8400
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|