|
|
|
|
| LEADER |
01307nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU140164976 |
| 005 |
##20141030 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045004111
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 305.895 922
|b Van
|
| 245 |
# |
# |
|a Văn hoá người Mạ /
|c Huỳnh Văn Tới, ... [et al.].
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 605 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.595.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần một. Lịch sử tộc người -- Phần hai. Văn hoá vật chất -- Phần ba. Hoạt động kinh tế -- Phần bốn. Phong tục tập quán -- Phần năm. Văn học dân gian -- Phần sáu. Âm nhạc dân gian -- Phần bảy. Nghệ thuật dân gian.
|
| 650 |
# |
# |
|a Mạ (Dân tộc Việt Nam)
|x Đời sống xã hội và tập quán.
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Văn Tới.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lâm Nhân.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Nguyệt.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Tuyết Hồng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Đình Dũng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trần Viết Bính.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 24400
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|