|
|
|
|
| LEADER |
01206nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU140165122 |
| 005 |
##20141103 |
| 020 |
# |
# |
|a 978604
|
| 020 |
# |
# |
|a 9786045003800
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 781.269 592
|b Cay
|
| 245 |
# |
# |
|a Cây đàn Then người Tày & bài hát dân gian /
|c Hoàng Triều Ân sưu tầm, phiên âm, dịch thuật, giới thiệu.
|
| 246 |
# |
# |
|a Cây đàn Then người Tày & bài hát dân gian
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần thứ nhất. Cây đàn Then - nhạc cụ người Tày -- Phần thứ hai. Bài hát Then dân gian -- Phần thứ ba. Bài hát Then dân gian.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nhạc cụ cổ
|z Việt Nam.
|
| 650 |
# |
# |
|a Tày Nùng (Dân tộc Đông Nam Á)
|z Việt Nam
|x Âm nhạc và bài hát.
|
| 700 |
# |
# |
|a Hoàng Triều Ân,
|e sưu tầm, phiên âm, dịch thuật, giới thiệu.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 10400
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|