|
|
|
|
| LEADER |
01375nam a2200349 4500 |
| 001 |
DLU140165124 |
| 005 |
##20141103 |
| 020 |
# |
# |
|a 9786045003770
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 730.959 7
|b TR-B
|
| 100 |
# |
# |
|a Trương Duy Bích.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nghệ thuật chạm gỗ và tạc tượng đồng bằng sông Hồng /
|c Trương Duy Bích, Trương Minh Hằng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 403 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.393.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 1. Đặc trưng nghệ thuật chạm gỗ và tạc tượng đồng bằng sông Hồng -- Chương I. Khái quát về các làng nghề chạm gỗ và tạc tượng đồng bằng sông Hồng -- Chương II. Nghề chạm gỗ -- Chương III. Nghề tạc tượng.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần 2. Giới thiệu một số làng nghề tiêu biểu vùng đồng bằng sông Hồng -- Chương I. Làng Chàng Sơn -- Chương II. Nghề ở Chàng Sơn.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nghề mộc
|z Việt Nam
|z Đồng bằng sông Hồng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Trương Minh Hằng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 16200
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|