Toán cao cấp. Dùng cho học sinh các trường Đại học kỹ thuật / t.I :
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Sách giấy |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
[s.l] :
[s.n],
[?].
|
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00713nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140165151 | ||
| 005 | ##20140819 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 510.77 |b LE-L |
| 100 | # | # | |a Lesieur, L. |
| 245 | # | # | |a Toán cao cấp. |n t.I : |b Dùng cho học sinh các trường Đại học kỹ thuật / |c L. lesieur, Cl. Joulain. |
| 260 | # | # | |a [s.l] : |b [s.n], |c [?]. |
| 300 | # | # | |a 466 tr. ; |c 26 cm. |
| 700 | # | # | |a Joulain, Cl. |
| 923 | # | # | |a TL |
| 990 | # | # | |a t.I |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 0 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Huyền Anh |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |