Polyanilin - một loại polyme dẫn dùng cho hai mục đích khác nhau = Polyaniline - a conducting polymer used for two different application purposes /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , |
| 格式: | Bài viết |
| 语言: | Vietnamese |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00892nam a2200265 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU140165449 | ||
| 005 | ##20141112 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Năng Định. |
| 245 | # | # | |a Polyanilin - một loại polyme dẫn dùng cho hai mục đích khác nhau = |b Polyaniline - a conducting polymer used for two different application purposes / |c Nguyễn Năng Định,...[và những người khác]. |
| 700 | # | # | |a Joirette, Suzanne. |
| 700 | # | # | |a Ngô Quốc Quyền. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thanh Bình. |
| 773 | # | # | |t Hóa học |g Số 2, 1998, tr. 64-69 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Hoàng Thị Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |