Hiệp định về hợp tác phát triển bền vững lưu vực sông Mê Công /
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Sách giấy |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Việt Nam :
Uỷ ban Sông Mê Công Việt Nam,
1997.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 00859nam a2200301 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU150167603 | ||
| 005 | ##20150126 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 363.7 |b UYB |
| 110 | # | # | |a Uỷ ban Sông Mê Công Việt Nam. |
| 245 | # | # | |a Hiệp định về hợp tác phát triển bền vững lưu vực sông Mê Công / |c Uỷ ban Sông Mê Công Việt Nam. |
| 260 | # | # | |a Việt Nam : |b Uỷ ban Sông Mê Công Việt Nam, |c 1997. |
| 300 | # | # | |a 106 tr. ; |c 19 cm. |
| 650 | # | # | |a Phát triển kinh tế |z Sông Mêkông. |
| 651 | # | # | |a Sông Mêkông |x Điều kiện kinh tế. |
| 923 | # | # | |a 06/2014 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 3200 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Đào Thị Thu Huyền |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |