| LEADER | 00694nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU150167767 | ||
| 005 | ##20150202 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |
| 044 | # | # | |a vn |
| 100 | # | # | |a Nguyễn Ngọc Tiến. |
| 245 | # | # | |a Câu đối và chữ / |c Nguyễn Ngọc Tiến |
| 653 | # | # | |a Câu đối |
| 653 | # | # | |a Chữ |
| 773 | # | # | |t Diễn đàn Văn nghệ Việt Nam |g Số 2(217), 2013, tr. 36-38 |
| 920 | # | # | |a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thị Tưởng |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a BB |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |